Khối lượng lot trong forex là gì? 8 câu hỏi quan trọng người mới cần biết
Nếu bạn mới bắt đầu giao dịch forex, các thuật ngữ như lot, lot tiêu chuẩn, lot mini và lot micro có thể khiến bạn bối rối lúc đầu. Tuy nhiên, hiểu về khối lượng lot là một phần quan trọng để hiểu cách các vị thế forex vận hành.
Khối lượng lot xác định quy mô của một vị thế forex và ảnh hưởng đến mức độ mà mỗi biến động giá có thể tác động lên giá trị giao dịch. Điều này cũng khiến nó gắn liền với các khái niệm như giá trị pip, ký quỹ, đòn bẩy và quản lý rủi ro.
Trong hướng dẫn này, chúng tôi giải đáp 10 câu hỏi thường gặp về khối lượng lot trong giao dịch forex.
1. Khối lượng lot trong giao dịch forex là gì
Lot là một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo quy mô của một giao dịch forex.
Khi bạn mở một vị thế forex, khối lượng lot cho biết có bao nhiêu đơn vị đồng tiền cơ sở tham gia vào vị thế đó.
Ví dụ, trong cặp tiền EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.
Nếu bạn giao dịch 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD, vị thế đó tương ứng với 100,000 đơn vị EUR.
Nói một cách đơn giản:
Khối lượng lot = quy mô vị thế giao dịch của bạn.
Khối lượng lot càng lớn, mức độ tiếp xúc với biến động của cặp tiền càng lớn.
2. 1 lot trong forex là bao nhiêu?
Trong giao dịch forex, 1 lot tiêu chuẩn thường tương ứng với 100,000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
Ví dụ:
- 1 lot EUR/USD = 100,000 EUR
- 1 lot GBP/USD = 100,000 GBP
- 1 lot AUD/USD = 100,000 AUD
Tuy nhiên, điều này không nhất thiết có nghĩa là nhà giao dịch cần có 100,000 đơn vị tiền tệ bằng tiền mặt để mở vị thế.
Giao dịch forex và CFD có thể sử dụng đòn bẩy, nghĩa là chỉ một phần tổng giá trị vị thế có thể được yêu cầu làm ký quỹ.
Đây là lý do vì sao cần phân biệt giữa quy mô vị thế và yêu cầu ký quỹ.
3. Lot tiêu chuẩn, lot mini & lot micro khác nhau thế nào?
Khối lượng lot trong forex thường được chia thành lot tiêu chuẩn, lot mini và lot micro.
| Loại lot | Khối lượng lot | Số đơn vị đồng tiền cơ sở |
Lot tiêu chuẩn | 1 | 100,000 |
Lot mini | 0.1 | 10,000 |
Lot micro | 0.01 | 1,000 |
Ví dụ, khi giao dịch AUD/USD:
1.00 lot tương ứng với 100,000 AUD.
0.10 lot tương ứng với 10,000 AUD.
0.01 lot tương ứng với 1,000 AUD.
Khối lượng lot nhỏ hơn cho phép nhà giao dịch điều chỉnh quy mô vị thế chính xác hơn và quản lý mức độ tiếp xúc thị trường phù hợp.
4. Khối lượng lot ảnh hưởng đến giá trị pip như thế nào?
Khối lượng lot và giá trị pip có mối liên hệ chặt chẽ. Pip (percentage in point) là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo biến động giá trên thị trường forex. Với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip tương ứng với mức biến động giá 0.0001. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ, bao gồm nhiều cặp tiền có JPY.
Ví dụ, nếu EUR/USD di chuyển từ 1.1700 lên 1.1701, giá đã tăng một pip. Nếu giá di chuyển từ 1.1700 lên 1.1720, giá đã tăng 20 pip. Pip chỉ cho bạn biết giá thị trường đã di chuyển bao xa — bản thân nó không cho biết bạn đã lãi hay lỗ bao nhiêu tiền.
Với nhiều cặp tiền định giá bằng USD, một ví dụ ước tính như sau:
| Quy mô vị thế | Số đơn vị đồng tiền cơ sở | Giá trị ước tính mỗi pip |
| 1.00 lot | 100,000 | USD 10 |
| 0.10 lot | 10,000 | USD 1 |
| 0.01 lot | 1,000 | USD 0.10 |
Ví dụ này cho thấy vì sao khối lượng lot là một phần quan trọng để hiểu rủi ro giao dịch. Thị trường có thể di chuyển cùng một số pip, nhưng tác động tài chính có thể rất khác nhau tùy thuộc vào quy mô vị thế. Khối lượng lot lớn hơn thường đồng nghĩa với lãi hoặc lỗ lớn hơn cho cùng một mức biến động giá.
Tuy nhiên, các ví dụ trên đã được đơn giản hóa và áp dụng cho EUR/USD cùng các cặp tiền định giá bằng USD tương tự theo các giả định đã nêu. Giá trị pip không phải lúc nào cũng là USD 10 cho mỗi lot tiêu chuẩn. Giá trị pip thực tế có thể thay đổi tùy theo cặp tiền, tỷ giá, quy mô vị thế và đồng tiền của tài khoản giao dịch.
Một cách đơn giản để ghi nhớ mối quan hệ này là:
Pip đo lường thị trường di chuyển bao xa, còn khối lượng lot quyết định mức biến động đó có giá trị bao nhiêu đối với vị thế của bạn.
5. Khối lượng lot, đòn bẩy và ký quỹ
Khối lượng lot, đòn bẩy và ký quỹ có liên quan chặt chẽ với nhau trong giao dịch forex, nhưng chúng mô tả ba khái niệm khác nhau.
Khối lượng lot là quy mô của một vị thế giao dịch.
→ Ví dụ, một lot tiêu chuẩn trong forex thường tương ứng với 100,000 đơn vị đồng tiền cơ sở, trong khi 0.10 lot tương ứng với 10,000 đơn vị và 0.01 lot tương ứng với 1,000 đơn vị.
Đòn bẩy cho phép nhà giao dịch kiểm soát một vị thế có giá trị danh nghĩa lớn hơn số vốn đã cam kết làm ký quỹ.
→ Ví dụ, với đòn bẩy 1:100, nhà giao dịch có thể kiểm soát một vị thế trị giá USD 100,000 với số tiền ký quỹ yêu cầu nhỏ hơn nhiều. Tuy nhiên, đòn bẩy không làm giảm quy mô thực tế của vị thế hay mức độ tiếp xúc với biến động thị trường. Nó có thể khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.
Ký quỹ, ngược lại, là số tiền cần thiết để mở và duy trì một vị thế có sử dụng đòn bẩy. Mức ký quỹ yêu cầu liên quan chặt chẽ đến cả khối lượng lot và đòn bẩy. Khối lượng lot lớn hơn đồng nghĩa với vị thế lớn hơn, thường đòi hỏi nhiều ký quỹ hơn, trong khi đòn bẩy cao hơn có thể giảm mức ký quỹ ban đầu cần thiết cho cùng một vị thế.
→ Ví dụ, giả sử một nhà giao dịch mở 1 lot tiêu chuẩn của một vị thế forex có giá trị danh nghĩa USD 100,000. Nếu đòn bẩy áp dụng là 1:100, yêu cầu ký quỹ ban đầu sẽ vào khoảng:
1 lot tiêu chuẩn = giá trị vị thế USD 100,000 USD 100,000 ÷ 100 = ký quỹ USD 1,000
Nếu nhà giao dịch thay vào đó mở 0.10 lot, giá trị vị thế sẽ vào khoảng USD 10,000 theo cùng các giả định đơn giản hóa. Với cùng đòn bẩy 1:100, yêu cầu ký quỹ ban đầu sẽ vào khoảng:
0.10 lot = giá trị vị thế USD 10,000 USD 10,000 ÷ 100 = ký quỹ USD 100
Nói một cách đơn giản, khối lượng lot quyết định vị thế lớn đến mức nào, đòn bẩy quyết định có thể kiểm soát bao nhiêu phần của vị thế đó so với mức ký quỹ yêu cầu, và ký quỹ là số tiền cần thiết để duy trì vị thế.
6. Khối lượng lot ảnh hưởng đến rủi ro giao dịch như thế nào?
Khối lượng lot ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn có thể lãi hoặc lỗ từ một giao dịch. Khối lượng lot lớn hơn nghĩa là cùng một biến động thị trường sẽ tạo ra khoản lãi hoặc lỗ lớn hơn.
Ví dụ, hãy xem xét hai nhà giao dịch cùng mở vị thế EUR/USD tại cùng một mức giá. Một người giao dịch 0.10 lot, trong khi người kia giao dịch 1.00 lot. Với nhiều cặp tiền định giá bằng USD, vị thế 0.10 lot có giá trị pip ước tính là USD 1, trong khi vị thế 1.00 lot có giá trị pip ước tính là USD 10.
Nếu EUR/USD di chuyển 20 pip ngược chiều cả hai vị thế, khoản lỗ ước tính sẽ là:
0.10 lot: 20 pip × USD 1 = USD 20
1.00 lot: 20 pip × USD 10 = USD 200
Cả hai vị thế trải qua cùng một biến động thị trường, nhưng vị thế lớn hơn chịu thay đổi về giá trị tiền tệ lớn hơn nhiều. Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng khi thị trường di chuyển theo hướng có lợi cho nhà giao dịch: vị thế lớn hơn có thể mang lại lợi nhuận lớn hơn cũng như thua lỗ lớn hơn.
Đây là lý do vì sao việc chọn khối lượng lot không nên chỉ dựa trên vị thế tối đa mà tài khoản có thể mở. Nhà giao dịch cũng có thể cân nhắc các yếu tố như số dư tài khoản, khả năng chấp nhận rủi ro, khoảng cách dừng lỗ, giá trị pip, điều kiện thị trường và phương pháp quản lý rủi ro tổng thể.
7. Nhà giao dịch nên cân nhắc gì khi chọn khối lượng lot?
Không có một khối lượng lot duy nhất phù hợp với mọi nhà giao dịch hay mọi giao dịch.
Việc xác định quy mô vị thế có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Quy mô tài khoản
- Khả năng chấp nhận rủi ro cá nhân
- Cặp tiền đang giao dịch
- Khoảng cách dừng lỗ
- Giá trị pip
- Điều kiện thị trường
- Phương pháp quản lý rủi ro tổng thể
Ví dụ, hai nhà giao dịch có thể có tài khoản cùng quy mô nhưng sử dụng khoảng cách dừng lỗ khác nhau. Nếu cả hai dùng cùng một khối lượng lot, số vốn có nguy cơ thua lỗ có thể khác nhau.
Đây là lý do vì sao việc chọn khối lượng lot không nên chỉ đơn giản là chọn vị thế lớn nhất mà tài khoản có thể đáp ứng.
Thay vào đó, khối lượng lot nên được xem xét cùng với quy mô vị thế, mức dừng lỗ và mức độ tiếp xúc rủi ro tổng thể.
Tóm lại, khối lượng lot lớn hơn không làm thị trường biến động nhiều hơn — nó khiến mỗi biến động của thị trường có tác động tài chính lớn hơn đến vị thế của bạn.
8. Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu về khối lượng lot
Hiểu về khối lượng lot có vẻ đơn giản, nhưng người mới thường mắc một vài sai lầm phổ biến.
→ Một trong những sai lầm phổ biến nhất là cho rằng 1 lot tiêu chuẩn có nghĩa là bạn cần có USD 100,000 trong tài khoản. Thực tế, một lot tiêu chuẩn thường tương ứng với 100,000 đơn vị đồng tiền cơ sở, còn số tiền ký quỹ cần thiết để mở vị thế phụ thuộc vào các yếu tố như đòn bẩy và công cụ được giao dịch.
→ Một sai lầm phổ biến khác là nghĩ rằng yêu cầu ký quỹ thấp hơn đồng nghĩa với rủi ro giao dịch thấp hơn. Đòn bẩy có thể giảm số tiền ký quỹ cần thiết để mở vị thế, nhưng không làm giảm quy mô của chính vị thế đó. Khối lượng lot lớn hơn vẫn có nghĩa là cùng một biến động thị trường có thể dẫn đến khoản lãi hoặc lỗ lớn hơn.
Nhà giao dịch cũng có thể chỉ tập trung vào khối lượng lot mà không xem xét giá trị pip và khoảng cách dừng lỗ. Ví dụ, sử dụng cùng một khối lượng lot với mức dừng lỗ 20 pip và mức dừng lỗ 100 pip có thể dẫn đến khoản lỗ tiềm năng rất khác nhau. Đây là lý do vì sao khối lượng lot luôn cần được xem xét cùng với rủi ro tổng thể của giao dịch.
→ Cuối cùng, 1 lot không phải lúc nào cũng mang cùng một ý nghĩa đối với mọi sản phẩm. Ví dụ, 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD thường tương ứng với 100,000 EUR, trong khi 1 lot vàng (XAU/USD) có thể tương ứng với 100 troy ounce vàng, tùy theo thông số hợp đồng của nhà môi giới. Vì vậy, mặc dù cả hai giao dịch đều được gọi là “1 lot”, khối lượng thực tế được giao dịch hoàn toàn khác nhau.
Điều này cũng đúng với các sản phẩm như bạc và dầu. Trước khi giao dịch một công cụ mới, hãy luôn kiểm tra quy mô hợp đồng, khối lượng lot tối thiểu, giá trị pip hoặc point và yêu cầu ký quỹ.











